menu_book
見出し語検索結果 "khách hàng" (2件)
日本語
名お客さん、顧客
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
日本語
名お客様
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
客は外で待っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khách hàng" (1件)
日本語
名客層
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "khách hàng" (20件)
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
Khách hàng phàn nàn về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。
Khách hàng đang đợi bên ngoài.
客は外で待っている。
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
Chúng tôi thu thập ý kiến từ khách hàng.
顧客から意見を収集する。
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
Chúng tôi làm khảo sát khách hàng.
顧客調査を行う。
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
私達は常に顧客情報のセキュリティを優先します。
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
私たちの目標は、顧客との長期的なパートナーシップを確立することです。
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
Công ty nhắm tới thị trường khách hàng trẻ tuổi.
その会社は若い顧客市場を狙っている。
Công ty đã xác thực thông tin khách hàng qua email.
会社はメールで顧客情報を確認しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)